Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
装腔作势裝腔作勢

zhuāng qiāng zuò shì

装腔作势 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 装腔作势 trong tiếng Việt

  1. làm điệu bộ
  2. giả tạo
  3. kiểu cách
Tra từ liên quan