装料
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
装料
tải; nạp; đổ nguyên liệu (đặc biệt vào máy)
Giản thể装料
Phồn thể裝料
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng