Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
装料裝料

zhuāng liào

装料 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 装料 trong tiếng Việt

tải; nạp; đổ nguyên liệu (đặc biệt vào máy)

Tra từ liên quan