装料裝料 zhuāng liào 装料 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 装料 trong tiếng Việt tải; nạp; đổ nguyên liệu (đặc biệt vào máy) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan