Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
壮实壯實

zhuàng shi

壮实 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 壮实 trong tiếng Việt

cường tráng; vạm vỡ

Tra từ liên quan