Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
庄家莊家

zhuāng jiā

庄家 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 庄家 trong tiếng Việt

nhà nông; nhà cái (cờ bạc)

Tra từ liên quan