装甲车裝甲車 zhuāng jiǎ chē 装甲车 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 装甲车 trong tiếng Việt xe bọc thépLT:輛|辆[liang4] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan