Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
装甲车裝甲車

zhuāng jiǎ chē

装甲车 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 装甲车 trong tiếng Việt

  1. xe bọc thép
  2. LT:輛|辆[liang4]
Tra từ liên quan