装甲车
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
装甲车
xe bọc thép; LT:輛|辆[liang4]
Giản thể装甲车
Phồn thể裝甲車
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng