一见如故一見如故 yī jiàn rú gù 一见如故 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 一见如故 trong tiếng Việt quen thuộc từ lần đầu gặp 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan