一见如故
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
一见如故
quen thuộc từ lần đầu gặp
Giản thể一见如故
Phồn thể一見如故
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng