一挥而就一揮而就 yī huī ér jiù 一挥而就 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 一挥而就 trong tiếng Việt hoàn thành (một bức thư, một bức tranh) trong nháy mắt 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan