Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
一回生二回熟

yī huí shēng èr huí shú

一回生二回熟 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 一回生二回熟 trong tiếng Việt

lúc đầu không quen, nhưng sau quen dần (thành ngữ)

Tra từ liên quan