一回生二回熟
lúc đầu không quen, nhưng sau quen dần (thành ngữ)
lúc đầu không quen, nhưng sau quen dần (thành ngữ)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
nghĩa đen: trả lời "không biết" dù hỏi gì (thành ngữ); nghĩa bóng: hoàn toàn không biết gì đang xảy ra; hoàn…
›一尘不染yī chén bù rǎn(thành ngữ) không nhiễm một hạt bụi; sạch sẽ không tì vết; (về người) trung thực; liêm khiết
›一夫当关,万夫莫开yī fū - dāng guān , wàn fū - mò kāi(thành ngữ) một người trấn ải, vạn người không qua được
›一唱一和yī chàng yī hèhòa giọng với nhau (thành ngữ)
›一团和气yī tuán hé qì(thành ngữ) thân thiện với mọi người (thường làm mất nguyên tắc)
›一哭二闹三上吊yī kū èr nào sān shàng diào(thành ngữ) làm ầm ĩ lên; ăn vạ
›一哄而散yī hōng ér sàngiải tán trong hỗn loạn (thành ngữ)
›一塌糊涂yī tā hú tuhỗn loạn và sụp đổ hoàn toàn (thành ngữ); trong tình trạng tồi tệ; lộn xộn hoàn toàn; một mớ hỗn độn
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.