一回生二回熟 yī huí shēng èr huí shú 一回生二回熟 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 一回生二回熟 trong tiếng Việt lúc đầu không quen, nhưng sau quen dần (thành ngữ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan