Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
遗迹遺跡

yí jì

遗迹 là gì?

遗迹 [yí jì] có nghĩa là dấu vết; di tích; lịch sử còn sót lại; tàn tích.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 遗迹 trong tiếng Việt

  1. dấu vết
  2. di tích
  3. lịch sử còn sót lại
  4. tàn tích

Cách đọc và ghi nhớ 遗迹

遗迹 được đọc là yí jì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dấu vết; di tích; lịch sử còn sót lại; tàn tích”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan