Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
宜黄宜黃

Yí huáng

宜黄 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 宜黄 trong tiếng Việt

huyện Yihuang ở Fuzhou 撫州|抚州, Giang Tây

Tra từ liên quan