异己
bất đồng; người ngoài; khác; không phải bản thân; người khác
bất đồng; người ngoài; khác; không phải bản thân; người khác
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
không phải loại thông thường; khác thường; dị hình
›异常yì chángbất thường; không bình thường; cực kỳ; đặc biệt
›异地yì dìđịa điểm khác; nước ngoài
›异形词yì xíng cícách viết biến thể của cùng một từ tiếng Trung, ví dụ 筆劃|笔划[bi3 hua4] và 筆畫|笔画[bi3 hua4]; từ đồng nghĩa hoàn…
›异心yì xīnbất trung; không trung thành
›异性yì xìngkhác giới; tính dục khác giới; khác biệt về bản chất
›异同yì tóngso sánh; điểm khác biệt và tương đồng
›异彩yì cǎirực rỡ khác thường
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.