医家醫家 yī jiā 医家 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 医家 trong tiếng Việt người chữa bệnh; y sĩ; thầy thuốc; bác sĩ (đặc biệt trong y học cổ truyền) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan