Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
艺伎藝伎

yì jì

艺伎 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 艺伎 trong tiếng Việt

  1. geisha (nữ nghệ sĩ Nhật Bản)
  2. cũng viết 藝妓|艺妓[yi4 ji4]
Tra từ liên quan