艺伎藝伎 yì jì 艺伎 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 艺伎 trong tiếng Việt geisha (nữ nghệ sĩ Nhật Bản)cũng viết 藝妓|艺妓[yi4 ji4] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan