艺伎
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
艺伎
geisha (nữ nghệ sĩ Nhật Bản); cũng viết 藝妓|艺妓[yi4 ji4]
Giản thể艺伎
Phồn thể藝伎
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng