Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
医护人员醫護人員

yī hù rén yuán

医护人员 là gì?

医护人员 [yī hù rén yuán] có nghĩa là nhân viên y tế; bác sĩ và y tá.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 医护人员 trong tiếng Việt

  1. nhân viên y tế
  2. bác sĩ và y tá

Cách đọc và ghi nhớ 医护人员

医护人员 được đọc là yī hù rén yuán, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhân viên y tế; bác sĩ và y tá”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan