一回生两回熟一回生兩回熟 yī huí shēng liǎng huí shú 一回生两回熟 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 一回生两回熟 trong tiếng Việt xem 一回生二回熟[yi1 hui2 sheng1 er4 hui2 shu2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan