Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
一回生两回熟一回生兩回熟

yī huí shēng liǎng huí shú

一回生两回熟 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 一回生两回熟 trong tiếng Việt

xem 一回生二回熟[yi1 hui2 sheng1 er4 hui2 shu2]

Tra từ liên quan