Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
益加

yì jiā

益加 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 益加 trong tiếng Việt

  1. ngày càng
  2. càng lúc càng
  3. càng thêm
Tra từ liên quan