Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
异见異見

yì jiàn

异见 là gì?

异见 [yì jiàn] có nghĩa là bất đồng; quan điểm bất đồng; phản đối.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 异见 trong tiếng Việt

  1. bất đồng
  2. quan điểm bất đồng
  3. phản đối

Cách đọc và ghi nhớ 异见

异见 được đọc là yì jiàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bất đồng; quan điểm bất đồng; phản đối”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan