Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
议价議價

yì jià

议价 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 议价 trong tiếng Việt

  1. mặc cả
  2. đàm phán giá cả
Tra từ liên quan