Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
议会制議會制

yì huì zhì

议会制 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 议会制 trong tiếng Việt

hệ thống nghị viện

Tra từ liên quan