议会
quốc hội; hội đồng lập pháp
quốc hội; hội đồng lập pháp
议会 thường mang nghĩa “quốc hội”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 议会 cùng cụm 欧洲议会 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
Nghị viện Châu Âu
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.hội đồng thành phố
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Quốc hội (hạ viện Pháp)
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.hệ thống nghị viện
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
ghế trong quốc hội hoặc cơ quan lập pháp
›议长yì zhǎngchủ tịch (của một hội đồng lập pháp); người phát ngôn
›议员yì yuánthành viên (của cơ quan lập pháp); đại diện
›议政yì zhèngthảo luận chính trị
›议会制yì huì zhìhệ thống nghị viện
›议案yì ànđề xuất; kiến nghị
›议定书yì dìng shūnghị định thư; hiệp ước
›议决yì juéquyết định (trong cuộc họp); thông qua (tức là thông qua nghị quyết)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.