Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
衣夹衣夾

yī jiā

衣夹 là gì?

衣夹 [yī jiā] có nghĩa là kẹp phơi đồ; kẹp quần áo.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 衣夹 trong tiếng Việt

  1. kẹp phơi đồ
  2. kẹp quần áo

Cách đọc và ghi nhớ 衣夹

衣夹 được đọc là yī jiā, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kẹp phơi đồ; kẹp quần áo”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan