一家 yī jiā 一家 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 一家 trong tiếng Việt cả gia đình; cùng một gia đình; gia đình ... (khi đứng trước là họ); nhóm 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan