Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Y

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Y, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.517 từ sẵn sàng
阉竖
yān shù

thái giám (cách gọi khinh miệt)

Cụm từ
鼹鼠
yǎn shǔ

chuột chũi (động vật)

Cụm từ
眼霜
yǎn shuāng

kem mắt

Cụm từ
淹水
yān shuǐ

bị ngập

Cụm từ
盐水
yán shuǐ

nước muối; nước muối đậm đặc

Cụm từ
砚水壶儿
yàn shuǐ hú r

bình đựng nước cho nghiên mực

Cụm từ
盐水镇
Yán shuǐ zhèn

trấn Yanshui ở huyện Đài Nam 台南縣|台南县[Tai2 nan2 xian4], Đài Loan

Cụm từ
演说
yǎn shuō

bài phát biểu; diễn thuyết

Cụm từ
言说
yán shuō

nói đến; nhắc đến

Cụm từ
演说者
yǎn shuō zhě

nhà diễn thuyết; diễn giả

Cụm từ
鼹鼠皮
yǎn shǔ pí

da chuột chũi

Cụm từ
淹死
yān sǐ

chết đuối

Cụm từ
严丝合缝
yán sī hé fèng

(thành ngữ) khớp với nhau hoàn hảo; ăn khớp hoàn toàn

Thành ngữ
严肃
yán sù

trang nghiêm; nghiêm trọng; nghiêm túc; đứng đắn; nghiêm khắc

Cụm từ
演算
yǎn suàn

thực hiện tính toán

Cụm từ
烟酸
yān suān

niacin (vitamin B3); axit 3-pyridinecarboxylic C6H5NO2; axit nicotinic

Cụm từ
验算
yàn suàn

xác minh phép tính; kiểm tra lại

Cụm từ
盐酸
yán suān

axit hydrochloric HCl

Cụm từ
演算法
yǎn suàn fǎ

thuật toán (Đài Loan)

Cụm từ
盐酸克仑特罗
yán suān kè lún tè luó

clenbuterol hydrochloride (thuốc giảm cân đốt mỡ); ví dụ: Spiropent

Cụm từ
盐酸盐
yán suān yán

clorua; hydroclorua (hóa học)

Cụm từ
延髓
yán suǐ

hành não (một phần dưới của thân não)

Cụm từ
芫荽
yán sui

rau mùi (Coriandrum sativum)

Cụm từ
芫荽叶
yán sui yè

lá rau mùi

Cụm từ
燕隼
yàn sǔn

(loài chim ở Trung Quốc) Cắt Eurasia (Falco subbuteo)

Cụm từ
研所
yán suǒ

viết tắt của 研究所[yan2 jiu1 suo3]

Viết tắt
雁塔
Yàn tǎ

quận Yanta của Tây An 西安市[Xi1 an1 Shi4], Thiểm Tây

Cụm từ
烟台
Yān tái

Yantai, thành phố cấp địa khu ở Sơn Đông

Cụm từ
砚台
yàn tái

nghiên mực; Lượng từ: 方[fang1]

Cụm từ
烟台市
Yān tái shì

Yantai, thành phố cấp địa khu ở Sơn Đông

Cụm từ