Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
一本正经一本正經

yī běn zhèng jīng

一本正经 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 一本正经 trong tiếng Việt

  1. rất nghiêm túc
  2. mặt không biểu cảm
Tra từ liên quan