一遍又一遍
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
一遍又一遍
lặp đi lặp lại
Giản thể一遍又一遍
Phồn thể一遍又一遍
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng