Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
一笔抹煞一筆抹煞

yī bǐ mǒ shā

一笔抹煞 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 一笔抹煞 trong tiếng Việt

biến thể của 一筆抹殺|一笔抹杀[yi1 bi3 mo3 sha1]

Tra từ liên quan