一笔抹煞一筆抹煞 yī bǐ mǒ shā 一笔抹煞 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 一笔抹煞 trong tiếng Việt biến thể của 一筆抹殺|一笔抹杀[yi1 bi3 mo3 sha1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan