Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
仪表放大器儀表放大器

yí biǎo fàng dà qì

仪表放大器 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 仪表放大器 trong tiếng Việt

bộ khuếch đại đo lường

Tra từ liên quan