Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
一壁厢一壁廂

yī bì xiāng

一壁厢 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 一壁厢 trong tiếng Việt

xem 一壁[yi1 bi4]

Tra từ liên quan