Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Y

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Y, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.517 từ sẵn sàng
衍生物
yǎn shēng wù

một sản phẩm phái sinh (sản phẩm phức tạp được phát triển từ tài liệu nguồn đơn giản hơn)

Cụm từ
偃师
Yǎn shī

Yanshi, thành phố cấp huyện ở Luoyang 洛陽|洛阳[Luo4 yang2], Hà Nam

Cụm từ
厌世
yàn shì

chán đời; bi quan

Cụm từ
厌食
yàn shí

chán ăn

Cụm từ
严实
yán shi

(niêm phong) chặt; chặt chẽ; (giấu) an toàn; bảo mật

Cụm từ
岩石
yán shí

đá

Cụm từ
掩饰
yǎn shì

che giấu; che đậy; nguỵ trang; làm giảm nhẹ

Cụm từ
演示
yǎn shì

trình diễn; cho thấy; thuyết trình; minh họa

Cụm từ
眼屎
yǎn shǐ

ghèn trong mắt

Cụm từ
眼时
yǎn shí

hiện tại; ngày nay

Cụm từ
砚室
yàn shì

hộp đựng nghiên mực

Cụm từ
砚石
yàn shí

đá làm nghiên mực; phiến đá làm mực

Cụm từ
艳诗
yàn shī

thơ tình dục

Cụm từ
验尸
yàn shī

khám nghiệm tử thi; giám định sau khi chết

Cụm từ
岩石层
yán shí céng

tầng đá

Cụm từ
验尸官
yàn shī guān

nhân viên pháp y

Cụm từ
岩石圈
yán shí quān

thạch quyển (trong địa chất, lớp vỏ cứng của trái đất)

Cụm từ
延时摄影
yán shí shè yǐng

chụp ảnh tua nhanh thời gian; quay phim tua thời gian

Cụm từ
偃师市
Yǎn shī shì

Yanshi, thành phố cấp huyện ở Luoyang 洛陽|洛阳, Hà Nam

Cụm từ
演示文稿
yǎn shì wén gǎo

bài thuyết trình (PPT, v.v.)

Cụm từ
岩石学
yán shí xué

thạch học; nham thạch học; nghiên cứu đá

Cụm từ
厌食症
yàn shí zhèng

chứng chán ăn

Cụm từ
严守
yán shǒu

duy trì nghiêm ngặt

Cụm từ
岩手
Yán shǒu

tỉnh Iwate ở phía bắc đảo chính Honshū 本州[Ben3 zhou1] của Nhật Bản

Cụm từ
延寿
Yán shòu

Huyện Yanshou ở Cáp Nhĩ Tân 哈爾濱|哈尔滨[Ha1 er3 bin1], Hắc Long Giang; kéo dài tuổi thọ

Cụm từ
验收
yàn shōu

kiểm tra và chấp nhận; nghiệm thu

Cụm từ
岩手县
Yán shǒu xiàn

tỉnh Iwate ở phía bắc đảo chính Honshū 本州[Ben3 zhou1] của Nhật Bản

Cụm từ
延寿县
Yán shòu xiàn

Huyện Yanshou ở Cáp Nhĩ Tân 哈爾濱|哈尔滨[Ha1 er3 bin1], Hắc Long Giang

Cụm từ
燕梳
yàn shū

(tiếng địa phương) bảo hiểm (từ mượn)

Cụm từ
眼熟
yǎn shú

trông quen; quan sát thấy quen thuộc

Cụm từ