Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Y

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Y, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.517 từ sẵn sàng
烟突
yān tū

ống khói

Cụm từ
盐坨子
yán tuó zi

đống muối (tiếng địa phương)

Cụm từ
岩土体
yán tǔ tǐ

gneiss (đá)

Cụm từ
亚努科维奇
Yà nǔ kē wéi qí

Viktor Feyedovych Yanukovych (1950-) chính trị gia Ukraina

Cụm từ
呀诺达
Yā nuò dá

Yanoda, một khu rừng mưa ở phía nam Hải Nam

Cụm từ
雅诺什
Yǎ nuò shí

János (tên Hungary)

Cụm từ
砚瓦
yàn wǎ

nghiên mực

Cụm từ
言外之意
yán wài zhī yì

hàm ý không nói ra (thành ngữ); ý nghĩa thực sự của điều đã nói

Thành ngữ
阎王
Yán wáng

(Phật giáo) Diêm Vương, Vua Địa Ngục; (ví von) người tàn ác và bạo ngược

Cụm từ
阎王好见,小鬼难当
Yán wáng hǎo jiàn , xiǎo guǐ nán dāng

đứng trước Diêm Vương thì dễ, nhưng đối phó với tiểu quỷ thì khó (thành ngữ)

Thành ngữ
阎王爷
Yán wáng yé

(Phật giáo) Diêm Vương, Vua của Địa ngục

Cụm từ
眼尾
yǎn wěi

khóe ngoài của mắt

Cụm từ
燕尾蝶
yàn wěi dié

bướm đuôi én (họ Papilionidae)

Cụm từ
燕尾服
yàn wěi fú

áo đuôi tôm; đuôi tôm

Cụm từ
言为心声
yán wéi xīn shēng

lời nói phản ánh suy nghĩ của một người (thành ngữ)

Thành ngữ
谚文
yàn wén

chữ Hangeul, bảng chữ cái ngữ âm tiếng Hàn

Cụm từ
眼纹黄山雀
yǎn wén huáng shān què

(loài chim ở Trung Quốc) sẻ thông mào đen Himalaya (Machlolophus xanthogenys)

Cụm từ
眼纹噪鹛
yǎn wén zào méi

(loài chim ở Trung Quốc) chim sơn ca cười đốm (Garrulax ocellatus)

Cụm từ
颜文字
yán wén zì

biểu tượng cảm xúc kiểu Nhật, ví dụ: (⇀‸↼‶)

Cụm từ
燕窝
yàn wō

tổ yến ăn được

Cụm từ
眼窝
yǎn wō

hốc mắt

Cụm từ
厌恶
yàn wù

ghê tởm; căm ghét; không thích điều gì đó

Cụm từ
延误
yán wù

hoãn lại (gây hậu quả đáng tiếc); làm mất quá nhiều thời gian (để làm gì đó); bỏ lỡ (hạn chót hoặc cơ hội)

Cụm từ
演武
yǎn wǔ

luyện tập võ thuật

Cụm từ
烟雾
yān wù

khói; sương; hơi; mù khói; khói bụi

Cụm từ
艳舞
yàn wǔ

múa khêu gợi

Cụm từ
延误费
yán wu fèi

phí lưu tàu (vận chuyển)

Cụm từ
烟雾剂
yān wù jì

khói mù

Cụm từ
厌恶人类者
yàn wù rén lèi zhě

kẻ ghét loài người

Cụm từ
烟雾症
yān wù zhèng

bệnh moyamoya (bệnh não hiếm gặp, đầu tiên được chẩn đoán ở Nhật Bản)

Cụm từ