Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Y

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Y, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.517 từ sẵn sàng
燕山
Yān shān

dãy núi Yên kéo dài phía bắc Hà Bắc

Cụm từ
砚山
Yàn shān

huyện Yanshan trong châu tự trị dân tộc Choang và Miêu Văn Sơn 文山壯族苗族自治州|文山壮族苗族自治州[Wen2 shan1 Zhuang4 zu2 Miao2 zu2 zi4 zhi4 zhou1], Vân Nam

Cụm từ
铅山
Yán shān

huyện Yanshan ở Shangrao 上饒|上饶[Shang4 rao2], Giang Tây

Cụm từ
雁山
Yàn shān

khu Yanshan của thành phố Quế Lâm 桂林市[Gui4 lin2 shi4], Quảng Tây

Cụm từ
盐山
Yán shān

huyện Yanshan ở Thương Châu 滄州|沧州[Cang1 zhou1], Hà Bắc

Cụm từ
筵上
yán shǎng

tiệc

Cụm từ
验伤
yàn shāng

giám định vết thương hoặc chấn thương (thường cho mục đích pháp y)

Cụm từ
雁山区
Yàn shān qū

khu Yanshan của thành phố Quế Lâm 桂林市[Gui4 lin2 shi4], Quảng Tây

Cụm từ
砚山县
Yàn shān xiàn

huyện Yanshan trong châu tự trị dân tộc Choang và Miêu Văn Sơn 文山壯族苗族自治州|文山壮族苗族自治州[Wen2 shan1 Zhuang4 zu2 Miao2 zu2 zi4 zhi4 zhou1], Vân Nam

Cụm từ
铅山县
Yán shān Xiàn

huyện Yanshan ở Shangrao 上饒|上饶[Shang4 rao2], Giang Tây

Cụm từ
盐山县
Yán shān xiàn

huyện Yanshan ở Thương Châu 滄州|沧州[Cang1 zhou1], Hà Bắc

Cụm từ
眼梢
yǎn shāo

khóe mắt gần thái dương

Cụm từ
衍射
yǎn shè

(vật lý) nhiễu xạ

Cụm từ
颜射
yán shè

xuất tinh lên mặt ai đó

Cụm từ
盐蛇
yán shé

(phương ngữ) tắc kè

Cụm từ
衍射格子
yǎn shè gé zi

cách tử nhiễu xạ (vật lý)

Cụm từ
衍射角
yǎn shè jiǎo

góc nhiễu xạ (vật lý)

Cụm từ
延伸
yán shēn

mở rộng; lan ra

Cụm từ
眼神
yǎn shén

biểu hiện hoặc cảm xúc trong mắt; nhìn đầy ẩn ý; nháy mắt; thị lực (phương ngữ)

Cụm từ
衍伸
yǎn shēn

dẫn đến; phát sinh; lan rộng (đến)

Cụm từ
眼神不好
yǎn shén bù hǎo

thị lực kém

Cụm từ
眼神不济
yǎn shén bù jì

thị lực kém

Cụm từ
眼生
yǎn shēng

không quen; nhìn lạ

Cụm từ
衍生
yǎn shēng

phát sinh; dẫn xuất

Cụm từ
衍生产品
yǎn shēng chǎn pǐn

sản phẩm phái sinh; phái sinh (trong tài chính)

Cụm từ
衍声复词
yǎn shēng fù cí

từ ghép như 玫瑰[mei2 gui1] hoặc 咖啡[ka1 fei1], có nghĩa không liên quan đến các chữ Hán thành phần, thường không thể dùng riêng lẻ

Cụm từ
衍圣公
Yǎn shèng gōng

tước hiệu cha truyền con nối ban cho hậu duệ của Khổng Tử

Cụm từ
衍圣公府
Yǎn shèng gōng fǔ

dinh thự của hậu duệ Khổng Tử tại Khúc Phụ 曲阜, Sơn Đông

Cụm từ
衍生工具
yǎn shēng gōng jù

công cụ phái sinh (tài chính)

Cụm từ
衍生剧
yǎn shēng jù

loạt phim phái sinh (truyền hình)

Cụm từ