一步裙
váy bút chì
váy bút chì
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
giải quyết vấn đề trong một lần
›一气yī qìmột mạch; liền một hơi; trong một khoảng thời gian; kết bè kết phái
›一步一趋yī bù yī qūxem 亦步亦趨|亦步亦趋[yi4 bu4 yi4 qu1]
›一气之下yī qì zhī xiàtrong cơn giận dữ; trong cơn giận dữ dội; trong một sự bực tức
›一气呵成yī qì hē chénglàm một mạch; lưu loát
›一次总付yī cì zǒng fùthanh toán một lần (tài chính)
›一氧化二氮yī yǎng huà èr dàndinitơ monoxit N2O; khí cười
›一次生,两次熟yī cì shēng , liǎng cì shúlúc đầu không quen nhưng dần quen thuộc; người lạ lần đầu gặp, sau thành bạn; mới đầu khó chịu nhưng quen dần
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.