Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
衣钵衣缽

yī bō

衣钵 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 衣钵 trong tiếng Việt

cà sa và bát cơm của pháp sư Phật giáo truyền lại cho đệ tử yêu thích (Phật giáo); di sản; tấm gương

Tra từ liên quan