Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
一并一並

yī bìng

一并 là gì?

一并 [yī bìng] có nghĩa là biến thể của 一併|一并[yi1 bing4].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 一并 trong tiếng Việt

biến thể của 一併|一并[yi1 bing4]

Cách đọc và ghi nhớ 一并

一并 được đọc là yī bìng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 一併|一并[yi1 bing4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan