Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
一遍

yī biàn

一遍 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 一遍 trong tiếng Việt

một lần (từ đầu đến cuối); một lần qua

Tra từ liên quan