一遍
một lần (từ đầu đến cuối); một lần qua
một lần (từ đầu đến cuối); một lần qua
一遍 thường mang nghĩa “một lần (từ đầu đến cuối)”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 一遍, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Biểu thị số lượng, thứ tự hoặc con số trong phép đếm.
từ + lượng từ + danh từ第 + từ + lượng từ/danh từChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
hết cái này đến cái khác
›一轮yī lúnvòng hoặc giai đoạn đầu tiên (của trận đấu, bầu cử, đàm phán, chính sách dự kiến, v.v.)
›一部二十四史,不知从何说起yī bù èr shí sì shǐ , bù zhī cóng hé shuō qǐCâu chuyện dài và phức tạp, tôi khó biết bắt đầu từ đâu
›一连串yī lián chuànmột loạt; một chuỗi
›一遍又一遍yī biàn yòu yī biànlặp đi lặp lại
›一连yī liánliên tiếp; liên tục; kéo dài
›一过性yī guò xìngnhất thời
›一逞兽欲yī chěng shòu yùbuông thả dục vọng thú tính của mình
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.