Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
一边倒一邊倒

yī biān dǎo

一边倒 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 一边倒 trong tiếng Việt

có lợi thế áp đảo một bên; hỗ trợ vô điều kiện

Tra từ liên quan