一部分
phần; một phần; tập hợp con
phần; một phần; tập hợp con
一部分 thường mang nghĩa “phần”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 一部分, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Biểu thị số lượng, thứ tự hoặc con số trong phép đếm.
từ + lượng từ + danh từ第 + từ + lượng từ/danh từChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Câu chuyện dài và phức tạp, tôi khó biết bắt đầu từ đâu
›一边倒yī biān dǎocó lợi thế áp đảo một bên; hỗ trợ vô điều kiện
›一边yī biānmột bên; mỗi bên; một mặt; mặt khác; vừa làm vừa
›一锤子买卖yī chuí zi mǎi màimột thương vụ nhất thời, không thấu đáo; một lần chơi tới bến
›一递一声yī dì yī shēng(của ca sĩ, v.v.) người này đáp lại người kia
›一锤定音yī chuí dìng yīnnghĩa đen: cố định âm thanh bằng một cú đập búa; nghĩa bóng: đưa ra quyết định cuối cùng
›一递一个yī dì yī gèhết cái này đến cái khác
›一钱不值yī qián bù zhíkhông đáng một xu; hoàn toàn không có giá trị
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.