Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
一部分

yī bù fen

一部分 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 一部分 trong tiếng Việt

phần; một phần; tập hợp con

Tra từ liên quan