以便
để có thể; nhằm; để
để có thể; nhằm; để
以便 thường mang nghĩa “để có thể”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 以便, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Nối từ, cụm từ hoặc các vế câu và thể hiện quan hệ logic giữa chúng.
vế A + từ + vế Bliên từ cặp + vế A, liên từ cặp + vế BChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
kể từ (một sự kiện trước)
›以偏概全yǐ piān gài quán(nghĩa đen) lấy một phần làm toàn bộ; khái quát hóa
›以人为本yǐ rén wéi běnlấy con người làm gốc
›以备不测yǐ bèi bù cèchuẩn bị cho tình huống bất trắc
›以人名命名yǐ rén míng mìng míngđặt tên theo người; được đặt tên theo; cùng tên
›以亿计yǐ yì jìtính bằng hàng tỷ
›以下犯上yǐ xià fàn shàngkhông tôn trọng cấp trên; xúc phạm người lớn tuổi
›以免yǐ miǎnđể tránh; để không
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.