Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
一边一邊

yī biān

一边 là gì?

一边 [yī biān] có nghĩa là một bên; mỗi bên; một mặt; mặt khác; vừa làm vừa.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 一边 trong tiếng Việt

  1. một bên
  2. mỗi bên
  3. một mặt
  4. mặt khác
  5. vừa làm vừa

Cách đọc và ghi nhớ 一边

一边 được đọc là yī biān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “một bên; mỗi bên; một mặt; mặt khác; vừa làm vừa”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan