一边 là gì?
一边 [yī biān] có nghĩa là một bên; mỗi bên; một mặt; mặt khác; vừa làm vừa.
Nghĩa của từ 一边 trong tiếng Việt
- một bên
- mỗi bên
- một mặt
- mặt khác
- vừa làm vừa
Cách đọc và ghi nhớ 一边
一边 được đọc là yī biān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “một bên; mỗi bên; một mặt; mặt khác; vừa làm vừa”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .