一边
một bên; mỗi bên; một mặt; mặt khác; vừa làm vừa
một bên; mỗi bên; một mặt; mặt khác; vừa làm vừa
一边 thường mang nghĩa “một bên”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 一边, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Bổ sung ý nghĩa thời gian, phạm vi, mức độ, phủ định hoặc thái độ cho vị ngữ.
chủ ngữ + từ + động từchủ ngữ + từ + tính từtừ + mệnh đềChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
có lợi thế áp đảo một bên; hỗ trợ vô điều kiện
›一递一个yī dì yī gèhết cái này đến cái khác
›一递一声yī dì yī shēng(của ca sĩ, v.v.) người này đáp lại người kia
›一部二十四史,不知从何说起yī bù èr shí sì shǐ , bù zhī cóng hé shuō qǐCâu chuyện dài và phức tạp, tôi khó biết bắt đầu từ đâu
›一道yī dàocùng nhau
›一部分yī bù fenphần; một phần; tập hợp con
›一过性yī guò xìngnhất thời
›一遍又一遍yī biàn yòu yī biànlặp đi lặp lại
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.