一波未平,一波又起
一波未平,一波又起 là gì?
Thành ngữTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 一波未平,一波又起 trong tiếng Việt
sóng trước chưa lặng, sóng sau đã đến (thành ngữ); vấn đề mới nảy sinh trước khi vấn đề cũ được giải quyết; nhiều khúc mắc và biến cố trong câu chuyện; hết chuyện này đến chuyện khác