义不容辞義不容辭 yì bù róng cí 义不容辞 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 义不容辞 trong tiếng Việt không thể chối từ mà không ô nhục (thành ngữ)nhiệm vụ không thể chối từtrách nhiệm bắt buộc 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan