异丙苯異丙苯 yì bǐng běn 异丙苯 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 异丙苯 trong tiếng Việt (hóa học) isopropylbenzene C9H12 (còn gọi là cumene) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan