Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
艺不压身藝不壓身

yì bù yā shēn

艺不压身 là gì?

艺不压身 [yì bù yā shēn] có nghĩa là xem 藝多不壓身|艺多不压身[yi4 duo1 bu4 ya1 shen1].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 艺不压身 trong tiếng Việt

xem 藝多不壓身|艺多不压身[yi4 duo1 bu4 ya1 shen1]

Cách đọc và ghi nhớ 艺不压身

艺不压身 được đọc là yì bù yā shēn, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xem 藝多不壓身|艺多不压身[yi4 duo1 bu4 ya1 shen1]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan