Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Y

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Y, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.517 từ sẵn sàng
洋行
yáng háng

(cũ) công ty nước ngoài

Cụm từ
氧合器
yǎng hé qì

máy trao đổi oxy

Cụm từ
洋红
yáng hóng

đỏ yên chi; màu magenta

Cụm từ
养护
yǎng hù

bảo dưỡng; bảo tồn; dưỡng hộ (bê tông,...)

Cụm từ
氧化
yǎng huà

oxy hóa

Cụm từ
洋化
yáng huà

Tây hóa

Cụm từ
洋话
yáng huà

ngôn ngữ nước ngoài (đặc biệt là phương Tây)

Cụm từ
养花
yǎng huā

trồng hoa

Cụm từ
氧化钙
yǎng huà gài

oxit canxi, CaO; (tiếng lóng) (dùng thay cho 肏[cao4], vì CaO giống cào)

Tiếng lóng xã hội
氧化汞
yǎng huà gǒng

oxi thủy ngân (HgO)

Cụm từ
氧化罐
yǎng huà guàn

bình Hopcalite; hộp mực Hopcalite

Cụm từ
洋槐
yáng huái

cây keo đen (Robinia pseudoacacia)

Cụm từ
洋槐树
yáng huái shù

cây keo đen (Robinia pseudoacacia)

Cụm từ
氧化剂
yǎng huà jì

chất oxi hóa; tác nhân oxi hóa

Cụm từ
氧化铝
yǎng huà lǚ

oxit nhôm

Cụm từ
氧化镁
yǎng huà měi

oxit magiê MgO

Cụm từ
洋画儿
yáng huà r

trò chơi trẻ em chơi với thẻ minh họa; pogs; menko (Nhật Bản)

Cụm từ
氧化物
yǎng huà wù

oxit

Cụm từ
氧化锌
yǎng huà xīn

oxit kẽm

Cụm từ
氧化铀
yǎng huà yóu

oxit urani

Cụm từ
杨虎城
Yáng Hǔ chéng

Dương Hổ Thành (1893-1949), quân phiệt và tướng Quốc dân đảng Trung Quốc

Cụm từ
洋灰
yáng huī

xi măng

Cụm từ
洋火
yáng huǒ

(thông tục) diêm (cũ)

Cụm từ
洋货
yáng huò

hàng hóa phương Tây; hàng nhập khẩu (thời trước)

Cụm từ
养活
yǎng huo

chu cấp; nuôi (động vật, gia đình, v.v.); chăn nuôi; nuôi dưỡng và ăn mặc; hỗ trợ; nhu yếu phẩm; sinh đẻ

Cụm từ
养虎伤身
yǎng hǔ shāng shēn

Nuôi hổ gây họa (thành ngữ); nghĩa bóng: nếu bạn quá nuông chiều ai đó, sau này họ sẽ làm hại bạn; nuôi ong tay áo

Thành ngữ
养虎为患
yǎng hǔ wéi huàn

nghĩa đen: nuôi hổ mời họa; nghĩa bóng: nuông chiều kẻ thù là tự chuốc lấy rắc rối (thành ngữ)

Thành ngữ
养虎遗患
yǎng hǔ yí huàn

Nuôi hổ gây họa (thành ngữ); nghĩa bóng: nếu bạn quá nuông chiều ai đó, sau này họ sẽ làm hại bạn; nuôi ong tay áo

Thành ngữ
央及
yāng jí

yêu cầu; cầu xin; van nài; liên quan đến

Cụm từ
样机
yàng jī

nguyên mẫu

Cụm từ