Từ tiếng Trung theo Pinyin Y
Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Y, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.
Mục từ bắt đầu bằng Y
9.517 mục từ · Trang 26/159
燕太子丹: Thái tử Đan của nước Yên (-226 TCN), người đã chỉ đạo vụ ám sát Tần Doanh Chính 秦嬴政[Qin2 Ying2 Zheng4] (sau này là Tần Thủy Hoàng 秦始皇[Qin2 Shi3…
沿滩: Khu Diêm Than của thành phố Tự Cống 自貢市|自贡市[Zi4 gong4 Shi4], Tứ Xuyên
言谈: diễn ngôn; lời nói; phát ngôn; những gì người ta nói; phong cách nói chuyện
盐滩: bãi muối; hồ muối
言谈林薮: nói năng lưu loát (thành ngữ); hùng biện
沿滩区: Khu Diêm Than của thành phố Tự Cống 自貢市|自贡市[Zi4 gong4 Shi4], Tứ Xuyên
研讨: thảo luận
研讨会: diễn đàn thảo luận; hội thảo
雁塔区: khu Yanta của thành phố Tây An 西安市[Xi1 an1 Shi4], Thiểm Tây
掩体: boong-ke (quân sự)
演替: sự kế tiếp (của các thay đổi trong một quần xã sinh thái); trình tự phát triển tự nhiên
颜体: Phong cách Nhan (trong thư pháp Trung Quốc)
砚田: đá mài mực; viết lách để kiếm sống
盐田: ruộng muối
盐田区: quận Yantian của thành phố Thâm Quyến 深圳市, Quảng Đông
砚田之食: kiếm sống bằng việc viết lách (thành ngữ)
眼跳: mắt co giật
眼跳动: chuyển động giật mắt
沿条儿: đường may viền (trong may vá); viền băng
盐亭: huyện Yanting ở Miên Dương 綿陽|绵阳[Mian2 yang2], bắc Tứ Xuyên
言听计从: nghe và làm theo (thành ngữ); nghe theo lời khuyên; nghe lời ai đó
盐亭县: huyện Yanting ở Miên Dương 綿陽|绵阳[Mian2 yang2], bắc Tứ Xuyên
堰蜓座: Chamaeleon (chòm sao)
烟筒: ống khói; ống bếp; ống khói nhà máy
咽头: hầu họng
烟头: mẩu thuốc lá; tàn thuốc; LT:根[gen1]
淹头搭脑: bơ phờ
烟头儿: biến thể er hoá của 煙頭|烟头[yan1 tou2]
沿途: dọc hai bên đường; dọc đường
烟土: thuốc phiện thô
烟突: ống khói
盐坨子: đống muối (tiếng địa phương)
岩土体: gneiss (đá)
亚努科维奇: Viktor Feyedovych Yanukovych (1950-) chính trị gia Ukraina
呀诺达: Yanoda, một khu rừng mưa ở phía nam Hải Nam
雅诺什: János (tên Hungary)
砚瓦: nghiên mực
言外之意: hàm ý không nói ra (thành ngữ); ý nghĩa thực sự của điều đã nói
阎王: (Phật giáo) Diêm Vương, Vua Địa Ngục; (ví von) người tàn ác và bạo ngược
阎王好见,小鬼难当: đứng trước Diêm Vương thì dễ, nhưng đối phó với tiểu quỷ thì khó (thành ngữ)
阎王爷: (Phật giáo) Diêm Vương, Vua của Địa ngục
眼尾: khóe ngoài của mắt
燕尾蝶: bướm đuôi én (họ Papilionidae)
燕尾服: áo đuôi tôm; đuôi tôm
言为心声: lời nói phản ánh suy nghĩ của một người (thành ngữ)
谚文: chữ Hangeul, bảng chữ cái ngữ âm tiếng Hàn
眼纹黄山雀: (loài chim ở Trung Quốc) sẻ thông mào đen Himalaya (Machlolophus xanthogenys)
眼纹噪鹛: (loài chim ở Trung Quốc) chim sơn ca cười đốm (Garrulax ocellatus)
颜文字: biểu tượng cảm xúc kiểu Nhật, ví dụ: (⇀‸↼‶)
燕窝: tổ yến ăn được
眼窝: hốc mắt
厌恶: ghê tởm; căm ghét; không thích điều gì đó
延误: hoãn lại (gây hậu quả đáng tiếc); làm mất quá nhiều thời gian (để làm gì đó); bỏ lỡ (hạn chót hoặc cơ hội)
演武: luyện tập võ thuật
烟雾: khói; sương; hơi; mù khói; khói bụi
艳舞: múa khêu gợi
延误费: phí lưu tàu (vận chuyển)
烟雾剂: khói mù
厌恶人类者: kẻ ghét loài người
烟雾症: bệnh moyamoya (bệnh não hiếm gặp, đầu tiên được chẩn đoán ở Nhật Bản)