Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
言为心声言為心聲

yán wéi xīn shēng

言为心声 là gì?

言为心声 [yán wéi xīn shēng] có nghĩa là lời nói phản ánh suy nghĩ của một người (thành ngữ).

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 言为心声 trong tiếng Việt

lời nói phản ánh suy nghĩ của một người (thành ngữ)

Cách đọc và ghi nhớ 言为心声

言为心声 được đọc là yán wéi xīn shēng, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lời nói phản ánh suy nghĩ của một người (thành ngữ)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan