Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
烟筒煙筒

yān tong

烟筒 là gì?

烟筒 [yān tong] có nghĩa là ống khói; ống bếp; ống khói nhà máy.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 烟筒 trong tiếng Việt

  1. ống khói
  2. ống bếp
  3. ống khói nhà máy

Cách đọc và ghi nhớ 烟筒

烟筒 được đọc là yān tong, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ống khói; ống bếp; ống khói nhà máy”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan