延误延誤 yán wù 延误 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 延误 trong tiếng Việt hoãn lại (gây hậu quả đáng tiếc)làm mất quá nhiều thời gian (để làm gì đó)bỏ lỡ (hạn chót hoặc cơ hội) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan