Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
延误费延誤費

yán wu fèi

延误费 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 延误费 trong tiếng Việt

phí lưu tàu (vận chuyển)

Tra từ liên quan