Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
烟雾煙霧

yān wù

烟雾 là gì?

烟雾 [yān wù] có nghĩa là khói; sương; hơi; mù khói; khói bụi.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 烟雾 trong tiếng Việt

  1. khói
  2. sương
  3. hơi
  4. mù khói
  5. khói bụi

Cách đọc và ghi nhớ 烟雾

烟雾 được đọc là yān wù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khói; sương; hơi; mù khói; khói bụi”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan