烟雾 là gì?
烟雾 [yān wù] có nghĩa là khói; sương; hơi; mù khói; khói bụi.
Nghĩa của từ 烟雾 trong tiếng Việt
- khói
- sương
- hơi
- mù khói
- khói bụi
Cách đọc và ghi nhớ 烟雾
烟雾 được đọc là yān wù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khói; sương; hơi; mù khói; khói bụi”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .