Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
眼跳动眼跳動

yǎn tiào dòng

眼跳动 là gì?

眼跳动 [yǎn tiào dòng] có nghĩa là chuyển động giật mắt.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 眼跳动 trong tiếng Việt

chuyển động giật mắt

Cách đọc và ghi nhớ 眼跳动

眼跳动 được đọc là yǎn tiào dòng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chuyển động giật mắt”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan